🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
validity
noun (名詞)

Tính hiệu lực, giá trị pháp lý

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ tính hợp pháp hoặc thời hạn của hợp đồng, vé hoặc dữ liệu.

📝 Ví dụ thực tế

Please check the validity period of your discount coupon before making a purchase.

ご購入前に、割引クーポンの有効期間をご確認ください。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The lawyer questioned the _______ of the unsigned document in court.

Q2: The scientific study confirmed the _______ of the new hypothesis.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉