TOEIC Level 800
validate
verb (動詞)
Xác nhận, phê duyệt, làm cho có hiệu lực.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để xác minh tính chính xác của dữ liệu hoặc phê duyệt hợp đồng.
📝 Ví dụ thực tế
It's important to validate the data before presenting the report.
レポートを提出する前にデータを検証することが重要です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The software is designed to _______ user input for accuracy.
Q2: Before purchasing, please _______ that the product meets all specifications.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.