TOEIC Level 800
vacate
verb (動詞)
bỏ trống, rời khỏi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi rời văn phòng, nhà ở hoặc nhường chỗ ngồi.
📝 Ví dụ thực tế
Guests are kindly requested to vacate their rooms by 11 AM.
お客様は午前11時までに部屋を空けていただくようお願い申し上げます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company announced that all employees must _______ their offices by the end of the month due to renovation work.
Q2: Please remember to _______ your assigned parking space before leaving the premises for the day.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.