🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
unwieldy
adjective (形容詞)

Cồng kềnh, khó di chuyển, khó quản lý

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả hệ thống, tổ chức hoặc vật thể quá lớn hoặc phức tạp để quản lý.

📝 Ví dụ thực tế

The old filing system became unwieldy as the company grew.

会社が成長するにつれて、古いファイリングシステムは扱いにくくなった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The large, _______ machine required several people to move it.

Q2: Dealing with the increasingly _______ bureaucracy was a major challenge for the startup.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉