TOEIC Level 800
unwavering
adjective (形容詞)
Kiên định, không lay chuyển.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả cam kết, quyết tâm hoặc sự ổn định không bao giờ thay đổi.
📝 Ví dụ thực tế
Her unwavering commitment to quality has earned her a promotion.
彼女の品質に対する揺るぎないコミットメントが、彼女を昇進させた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO maintained an _______ stance on the company's long-term vision despite short-term market fluctuations.
Q2: The team showed _______ dedication to the project, working extra hours to ensure its success.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.