TOEIC Level 800
Unforeseen
adjective (形容詞)
Không lường trước được, bất ngờ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả các vấn đề hoặc chi phí phát sinh ngoài kế hoạch và ngân sách.
📝 Ví dụ thực tế
The project faced unforeseen delays due to bad weather.
そのプロジェクトは悪天候のため、予期せぬ遅延に直面した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We need to be prepared for any _______ circumstances that may arise.
Q2: An _______ expenditure caused the budget to exceed its limit.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.