TOEIC Level 800
Unflappable
adjective (形容詞)
Điềm tĩnh, không nao núng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả người giữ được sự bình tĩnh dưới áp lực công việc lớn.
📝 Ví dụ thực tế
Despite the crisis, the manager remained unflappable and guided the team effectively.
危機にもかかわらず、その部長は動じず、効果的にチームを導いた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Even when faced with unexpected problems, Ms. Lee is always _______, handling situations with calm efficiency.
Q2: An _______ leader is crucial for maintaining morale during challenging times.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.