TOEIC Level 800
Unfathomable
adjective (形容詞)
Không thể hiểu nổi, khôn lường.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả những thách thức khó hiểu hoặc tác động không thể đo lường được.
📝 Ví dụ thực tế
The depths of the ocean remain largely unfathomable to scientists.
海洋の深さは科学者にとってほとんど測り知れないままである。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The complexity of the universe is often considered _______ by many thinkers.
Q2: Despite years of research, the origins of some ancient civilizations remain _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.