TOEIC Level 800
undermine
verb (動詞)
Hủy hoại, làm suy yếu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi kế hoạch, uy tín hoặc lòng tin bị suy giảm dần.
📝 Ví dụ thực tế
Constant criticism can undermine a person's confidence.
絶え間ない批判は人の自信を損なう可能性があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The recent budget cuts threaten to _______ the progress made in research and development.
Q2: Rumors can quickly _______ public trust in an organization.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.