🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
undeniable
adjective (形容詞)

Không thể phủ nhận, rõ ràng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc bằng chứng quá rõ ràng, không thể tranh cãi.

📝 Ví dụ thực tế

The evidence of the company's growth is undeniable.

その会社の成長の証拠は否定できない。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: There is _______ proof that the new marketing campaign has boosted sales significantly.

Q2: Her contribution to the project was _______ and greatly appreciated by the entire team.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉