🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
turnover
noun (名詞)

tỷ lệ nghỉ việc, doanh thu, tỷ lệ quay vòng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng trong nhân sự, tài chính hoặc quản lý kho.

📝 Ví dụ thực tế

The high employee turnover rate was a concern for the HR department.

高い従業員離職率は人事部にとって懸念事項だった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The company reported a significant increase in its annual _______.

Q2: A high _______ of staff can lead to increased training costs and reduced productivity.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉