🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
transpire
verb (動詞)

Xảy ra, tiết lộ, lộ ra

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi sự việc xảy ra hoặc thông tin lộ ra.

📝 Ví dụ thực tế

It later transpired that the meeting had been postponed due to a sudden scheduling conflict.

後になって、会議が突然のスケジュールの衝突のため延期されたことが判明した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Details of the merger began to _______ through unofficial channels before the official announcement.

Q2: No one was sure exactly what would _______ at the shareholder meeting.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉