TOEIC Level 800
transitory
adjective (形容詞)
Tạm thời, nhất thời.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả xu hướng thị trường hoặc vấn đề tạm thời, không kéo dài.
📝 Ví dụ thực tế
The success of the product was transitory, lasting only a few months.
その製品の成功は一時的なもので、数ヶ月しか続かなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The recent increase in sales is likely _______ and may not indicate a long-term trend.
Q2: Many startups face _______ challenges in their early stages before achieving stable growth.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.