TOEIC Level 800
Transcend
verb (動詞)
Vượt qua, vượt lên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vượt qua giới hạn hoặc kỳ vọng, dùng trong bối cảnh trừu tượng.
📝 Ví dụ thực tế
Her performance transcended all expectations.
彼女のパフォーマンスは全ての期待を超越した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A good leader's vision should ______ immediate challenges and focus on long-term goals.
Q2: This new software aims to ______ the limitations of previous versions.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.