TOEIC Level 800
Thoroughly
adverb (副詞)
Một cách triệt để, kỹ lưỡng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ việc kiểm tra, nghiên cứu hoặc dọn dẹp một cách hoàn hảo.
📝 Ví dụ thực tế
The team thoroughly investigated the cause of the system failure.
チームはシステム障害の原因を徹底的に調査した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Before launching the product, we need to _______ test all its features.
Q2: The safety inspection was conducted _______ to ensure compliance with all regulations.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.