TOEIC Level 800
Thereby
adverb (副詞)
Bằng cách đó, nhờ đó, do đó
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để giải thích kết quả trực tiếp của một hành động trong bài đọc.
📝 Ví dụ thực tế
He completed the project ahead of schedule, thereby impressing his supervisors.
彼は予定より早くプロジェクトを完了させ、それによって上司を感心させた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new policy reduced waste, _______ improving the company's environmental footprint.
Q2: Employees received extensive training, _______ enhancing their productivity and skill set.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.