🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
tenure
noun (名詞)

Nhiệm kỳ, thời gian tại nhiệm.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ khoảng thời gian một người giữ một chức vụ hoặc làm việc.

📝 Ví dụ thực tế

Her tenure as the marketing director lasted for seven successful years.

彼女のマーケティングディレクターとしての在職期間は7年間で成功を収めた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: During his _______ at the company, Mr. Kim initiated several key projects.

Q2: The board of directors approved a new policy regarding the _______ of senior executives.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉