TOEIC Level 800
tenet
noun (名詞)
nguyên lý, giáo lý, tôn chỉ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nguyên tắc hoặc niềm tin cốt lõi của một doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
One of the core tenets of the company is customer satisfaction.
その会社の中心的な信条の一つは顧客満足である。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Adherence to ethical _______ is crucial for maintaining public trust.
Q2: The CEO reiterated the company's founding _______ of innovation and quality.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.