TOEIC Level 800
Tenable
adjective (形容詞)
Có thể bảo vệ được, hợp lý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi một lập luận, lý thuyết hoặc lập trường có thể bảo vệ được.
📝 Ví dụ thực tế
His argument was no longer tenable after the new evidence emerged.
新しい証拠が出てきた後、彼の議論はもはや支持できるものではなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Given the budget constraints, the proposal for a lavish new office is not _______.
Q2: After the recent scandal, the CEO's position became increasingly difficult to _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.