TOEIC Level 800
tariff
noun (名詞)
Thuế quan, biểu giá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thuế nhập khẩu trong thương mại hoặc bảng giá dịch vụ, khách sạn.
📝 Ví dụ thực tế
The government imposed a new tariff on imported steel.
政府は輸入鉄鋼に新たな関税を課した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To protect domestic industries, the government decided to raise the _______ on foreign goods.
Q2: The new trade agreement aims to significantly reduce _______ between the two nations.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.