TOEIC Level 800
Tantamount
adjective (形容詞)
Tương đương với, không khác gì
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để nhấn mạnh một hành động có kết quả tương đương với điều khác.
📝 Ví dụ thực tế
Refusing to cooperate would be tantamount to admitting guilt.
協力を拒否することは、罪を認めるも同然だろう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Ignoring the safety regulations is _______ to jeopardizing employee well-being.
Q2: The CEO's silence on the matter was _______ to an admission of responsibility.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.