TOEIC Level 800
tabulate
verb (動詞)
lập biểu, xếp thành bảng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sắp xếp dữ liệu hoặc kết quả khảo sát thành dạng bảng một cách trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
The survey results were tabulated and presented in a detailed report.
調査結果は表にまとめられ、詳細な報告書で提出された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The research assistant was asked to _______ the raw data from the experiments.
Q2: We need to _______ the votes before announcing the winner.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.