🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Synergy
noun (名詞)

Tính hiệp lực, sự cộng hưởng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Hiệu quả hợp tác tạo ra kết quả lớn hơn tổng các phần riêng lẻ.

📝 Ví dụ thực tế

The merger created a powerful synergy between the two companies, leading to greater innovation.

その合併は2社の間に強力な相乗効果を生み出し、より大きな革新につながった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The project managers emphasized the importance of _______ between departments to achieve common goals.

Q2: Our partnership aims to leverage the _______ of our unique strengths to develop groundbreaking solutions.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉