🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Synchronize
verb (動詞)

Đồng bộ hóa, làm cho đồng thời.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Điều chỉnh lịch trình, dữ liệu hoặc hệ thống để hoạt động cùng lúc.

📝 Ví dụ thực tế

We need to synchronize our calendars to find a suitable meeting time.

適切な会議時間を見つけるために、私たちのカレンダーを同期させる必要がある。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The project managers must _______ their efforts to meet the tight deadline.

Q2: Please _______ the data across all devices to ensure consistency.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉