TOEIC Level 800
Symbiotic
adjective (形容詞)
cộng sinh, tương hỗ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả mối quan hệ hợp tác đôi bên cùng có lợi giữa các doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The two companies formed a symbiotic relationship, benefiting from each other's strengths.
その2社は共生関係を築き、互いの強みから利益を得た。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The _______ relationship between the two departments led to increased efficiency and innovation.
Q2: By fostering a _______ ecosystem, the tech company encouraged startups to thrive within its platform.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.