TOEIC Level 800
Sustained
adjective (形容詞)
Duy tri, lien tuc, ben bi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mo ta no luc, su tang truong hoac chu y duoc giu vung lien tuc.
📝 Ví dụ thực tế
The company achieved sustained growth despite economic challenges.
その会社は経済的課題にもかかわらず、持続的な成長を達成した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The athlete's _______ effort throughout the marathon led to an impressive finish.
Q2: To achieve long-term success, companies need to focus on _______ innovation.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.