TOEIC Level 800
Sustainability
noun (名詞)
Sự bền vững, tính bền vững
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong báo cáo CSR và chính sách môi trường về phát triển lâu dài.
📝 Ví dụ thực tế
The company is committed to promoting environmental sustainability in its operations.
その会社は事業活動における環境の持続可能性を促進することに尽力している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Many companies are now focusing on _______ as a core part of their business strategy.
Q2: The report highlighted the importance of social _______ for long-term economic growth.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.