TOEIC Level 800
Surpass
verb (動詞)
vượt trội, vượt qua
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vượt qua mục tiêu doanh số, kỳ vọng hoặc đối thủ cạnh tranh.
📝 Ví dụ thực tế
Our team managed to surpass last year's sales figures.
私たちのチームは、昨年の売上高を上回ることに成功しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new product's performance is expected to _______ all previous models.
Q2: To _______ our competitors, we need to innovate more rapidly.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.