TOEIC Level 800
Surmount
verb (動詞)
Khắc phục, vượt qua
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vượt qua khó khăn, trở ngại hoặc thách thức trong công việc thành công.
📝 Ví dụ thực tế
The team worked hard to surmount the challenges of the new project.
そのチームは新しいプロジェクトの課題を乗り越えるために懸命に働いた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To complete the construction on time, we must ______ several unexpected logistical hurdles.
Q2: Effective leadership is essential for a company to ______ economic downturns.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.