TOEIC Level 800
Surcharge
noun (名詞)
Phụ phí, phí bổ sung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoản phí bổ sung áp dụng cho hóa đơn hoặc dịch vụ.
📝 Ví dụ thực tế
A small surcharge will be added to late payments.
遅延支払いには少額の追加料金が加算されます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please note that a _______ of $5 will be applied for express delivery services.
Q2: Customers were surprised by the unexpected fuel _______ on their utility bill.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.