TOEIC Level 800
Supervise
verb (動詞)
Giám sát, quản lý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ việc giám sát nhân viên hoặc tiến độ dự án.
📝 Ví dụ thực tế
She was promoted to supervise a team of five engineers.
彼女は5人のエンジニアのチームを監督するために昇進した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The team leader is expected to _______ junior staff and provide guidance.
Q2: All employees must be properly _______ during the training period.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.