TOEIC Level 800
supersede
verb (動詞)
thay thế, thế chỗ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khi một hệ thống hoặc quy định mới thay thế cái cũ đã lỗi thời.
📝 Ví dụ thực tế
The new software will supersede the old system next month.
新しいソフトウェアは来月、古いシステムに取って代わるでしょう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company announced that the revised policy will _______ all previous guidelines.
Q2: Many believe that digital books will eventually _______ traditional print books.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.