TOEIC Level 800
subtle
adjective (形容詞)
tinh tế, tế nhị, khó nhận biết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những thay đổi hoặc khác biệt rất nhỏ, khó nhận ra trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
There was a subtle difference in flavor between the two coffee blends.
その2つのコーヒーブレンドの間には、微妙な風味の違いがあった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new design made a _______ change to the logo, almost unnoticeable at first glance.
Q2: Detecting _______ shifts in consumer behavior requires careful market analysis.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.