TOEIC Level 800
Subsidy
noun (名詞)
tiền trợ cấp, bao cấp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoản hỗ trợ tài chính từ chính phủ hoặc tổ chức cho doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The government provided a substantial subsidy to renewable energy projects.
政府は再生可能エネルギープロジェクトに多額の補助金を提供した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Farmers often rely on government _______ to support their agricultural production.
Q2: The organization offers a housing _______ for low-income families.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.