🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
subsidiary
noun (名詞) / adjective (形容詞)

công ty con (danh từ); phụ trợ (tính từ)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường chỉ công ty con trong cơ cấu doanh nghiệp hoặc mang nghĩa phụ trợ.

📝 Ví dụ thực tế

The multinational corporation acquired a new subsidiary in Asia.

その多国籍企業はアジアに新しい子会社を買収した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The parent company decided to sell off its non-performing _______ to streamline operations.

Q2: The company announced that its European _______ reported a significant increase in sales last quarter.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉