TOEIC Level 800
Subjective
adjective (形容詞)
Chủ quan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ đánh giá dựa trên cảm tính cá nhân, thường đối lập với khách quan.
📝 Ví dụ thực tế
The performance review was criticized for being too subjective.
その業績評価は、あまりにも主観的すぎると批判された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager was careful to ensure that the employee evaluations were objective and not overly _______.
Q2: When analyzing customer feedback, it's crucial to distinguish _______ opinions from verifiable facts.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.