TOEIC Level 800
Stymie
verb (動詞)
Cản trở, gây bế tắc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi một kế hoạch hoặc tiến trình bị cản trở, bế tắc.
📝 Ví dụ thực tế
Unexpected technical issues continue to stymie our progress.
予期せぬ技術的な問題が私たちの進捗を妨げ続けている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The lack of funding may ______ the development of the new project.
Q2: Efforts to resolve the conflict were ______ by a disagreement over key terms.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.