🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
stringently
adverb (副詞)

nghiêm ngặt, chặt chẽ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả việc áp dụng cực kỳ nghiêm khắc các quy định hoặc tiêu chuẩn.

📝 Ví dụ thực tế

All safety regulations must be stringently adhered to.

全ての安全規制は厳格に遵守されなければならない。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The new product was tested _______ to ensure it met all international quality standards.

Q2: Data privacy laws are now _______ enforced, requiring companies to implement robust security measures.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉