TOEIC Level 800
Strategize
verb (動詞)
Lập chiến lược, vạch kế hoạch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lập kế hoạch chiến lược để đạt mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The board met to strategize their market expansion for the next five years.
役員会は今後5年間の市場拡大について戦略を立てるために会合を開いた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The marketing team needs to ______ new approaches to reach a wider audience.
Q2: Before launching the new product, it is crucial to ______ the potential risks and opportunities.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.