TOEIC Level 800
Stipulation
noun (名詞)
Điều khoản, sự quy định, điều kiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các điều kiện hoặc yêu cầu cụ thể trong hợp đồng hoặc thỏa thuận.
📝 Ví dụ thực tế
One of the main stipulations of the contract was a strict confidentiality clause.
契約の主要な約定の一つは、厳格な守秘義務条項だった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The agreement includes a _______ that all changes must be approved in writing.
Q2: Failure to comply with the safety _______ may result in immediate termination of the project.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.