TOEIC Level 800
Stipend
noun (名詞)
Học bổng, phụ cấp, sinh hoạt phí
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoản trợ cấp định kỳ cho thực tập sinh hoặc nghiên cứu sinh.
📝 Ví dụ thực tế
The internship program offers a monthly stipend to cover living expenses.
そのインターンシッププログラムは、生活費をまかなうための月額手当を提供している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Graduate students participating in the research project will receive a modest _______.
Q2: The organization provides a small _______ for volunteers to cover their transportation costs.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.