TOEIC Level 800
stigma
noun (名詞)
sự kỳ thị, vết nhơ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự định kiến hoặc tiếng xấu của xã hội gắn liền với một tình trạng.
📝 Ví dụ thực tế
There is still a stigma associated with mental health issues.
精神衛生上の問題には、いまだに汚名がつきまとっている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company is working to remove the _______ of failure from experimentation.
Q2: Public education campaigns can help reduce the social _______ attached to certain conditions.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.