TOEIC Level 800
staple
noun (名詞)
Sản phẩm chủ lực, nhu yếu phẩm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các mặt hàng chủ lực hoặc nhu yếu phẩm thiết yếu trong ngành hàng.
📝 Ví dụ thực tế
Coffee has become a staple of many people's morning routines.
コーヒーは多くの人々の朝の習慣の定番となっている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Rice is a _______ food for a large portion of the world's population.
Q2: These office supplies, including pens and notebooks, are considered _______ items for our daily operations.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.