TOEIC Level 800
stance
noun (名詞)
Lập trường, thái độ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ quan điểm hoặc chính sách của tổ chức, cá nhân đối với một vấn đề.
📝 Ví dụ thực tế
The company's stance on environmental issues has always been very clear.
環境問題に対するその会社の立場は常に非常に明確であった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO clarified the company's _______ on the proposed merger during the press conference.
Q2: It is important to understand the client's _______ before offering a solution.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.