TOEIC Level 800
Stagnant
adjective (形容詞)
Tri tre, dinh don
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi trang thai nen kinh te, thi truong hoac su tang truong ngung phat trien.
📝 Ví dụ thực tế
The economy has remained stagnant for the past few quarters.
経済はここ数四半期停滞したままだ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The sales figures have been _______ for the past year, prompting a review of our strategy.
Q2: Without fresh ideas, creativity in the department risks becoming _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.