TOEIC Level 800
Spurious
adjective (形容詞)
Giả mạo, sai lệch, không xác thực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thông tin sai lệch, hàng giả hoặc lập luận không có căn cứ.
📝 Ví dụ thực tế
The company dismissed the spurious claims made by its competitor.
その会社は競合他社による偽りの主張を退けた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The expert quickly identified the _______ data in the report, rendering the conclusions invalid.
Q2: Be cautious of emails containing _______ offers that seem too good to be true.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.