TOEIC Level 800
spearhead
verb (動詞)
Tiên phong, dẫn đầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dẫn dắt hoặc làm đầu tàu cho một dự án, chiến dịch mới.
📝 Ví dụ thực tế
Dr. Lee will spearhead the research project.
リー博士がその研究プロジェクトの先頭に立つでしょう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Ms. Chen was chosen to _______ the new marketing campaign.
Q2: The CEO decided to _______ the company's expansion into new markets.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.