TOEIC Level 800
Shipment
noun (名詞)
lô hàng, sự giao hàng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong logistics và thương mại để chỉ việc gửi hoặc nhận hàng hóa.
📝 Ví dụ thực tế
The next shipment of goods is expected to arrive by Friday.
次回の商品の出荷は金曜日までに到着する予定です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please confirm the tracking number for the recent _______ of medical supplies.
Q2: The company announced a delay in the _______ due to unforeseen weather conditions.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.