TOEIC Level 800
Severance
noun (名詞)
Trợ cấp thôi việc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện trong bối cảnh sa thải hoặc hợp đồng dưới dạng 'severance package'.
📝 Ví dụ thực tế
Employees who were laid off received a generous severance package.
解雇された従業員は手厚い退職金を受け取った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company offered a substantial _______ package to employees affected by the merger.
Q2: According to the terms of her contract, Ms. Lee is entitled to six months of _______ pay if her position is eliminated.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.