🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
scarcity
noun (名詞)

Sự khan hiếm, sự thiếu hụt.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt tài nguyên, nhân lực hoặc sản phẩm.

📝 Ví dụ thực tế

The scarcity of skilled labor in the industry is a growing concern.

その業界における熟練労働者の不足は、ますます懸念されている。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The recent drought has led to a _______ of fresh water in the region.

Q2: Despite the _______ of available data, the research team managed to draw meaningful conclusions.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉